FMC240 là đồng hồ đo lưu lượng điện từ của Supmea cho đường ống cỡ nhỏ và vừa từ DN10 đến DN300, áp dụng cho cấp nước, xử lý nước thải, in nhuộm, hóa chất, luyện kim, dược phẩm và giấy. Thiết bị đo cả hai chiều dòng chảy, có ngõ ra 4-20 mA, xung, tần số và truyền thông RS-485 Modbus.
Điểm đáng chú ý của dòng này là tùy chọn nguồn điện áp thấp 12 VDC với công suất tiêu thụ chỉ khoảng 3 W, phù hợp những điểm đo dùng điện mặt trời. Đồng hồ không có bộ phận chuyển động, không gây tổn thất áp suất và số đọc không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất, khối lượng riêng hay độ nhớt.
Nguyên lý và điều kiện áp dụng
Đồng hồ hoạt động theo định luật cảm ứng điện từ Faraday: suất điện động E = K × B × V × D tỷ lệ với vận tốc trung bình của chất lỏng dẫn điện đi qua từ trường. Hai điện cực thu tín hiệu, bộ chuyển đổi xử lý rồi hiển thị lưu lượng tức thời và tích lũy.
Chất lỏng cần đo phải có độ dẫn điện trên 5 µS/cm; dầu và chất lỏng gốc dầu mỏ không đo được. Điều kiện chuẩn: nước 20 °C, áp suất 0.1 MPa, ống thẳng phía trước ≥ 10 DN và phía sau ≥ 5 DN.
Chọn vật liệu và cấu hình
Lớp lót và điện cực được chọn theo tính ăn mòn của môi chất tương tự dòng LDG-SUP: thép không gỉ 316L cho nước và nước thải, Hastelloy B cho axit không oxy hóa, Hastelloy C cho axit oxy hóa và nước biển, titan cho clorua và hypoclorit, tantan cho hầu hết các axit, bạch kim cho nhiều loại axit, kiềm và muối. Bảng chọn của hãng chỉ mang tính tham khảo.
Mã đặt hàng có dạng FMC240-M1-DN50-J5-O1-PWM1-D2-I2-V1-P2-E1-L1-CS10-B0-IP1, trong đó lần lượt là kiểu lắp, cỡ ống, độ chính xác 0.5 %, ngõ ra 4-20 mA, ngõ ra xung, RS-485, nối bích, nguồn 24 VDC hoặc 220 VAC, áp suất 1.0 hoặc 1.6 MPa, điện cực, lớp lót, chiều dài cáp, thân thép carbon và cấp bảo vệ IP65 hoặc IP68.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Supmea |
| Nguyên lý đo | Cảm ứng điện từ theo định luật Faraday |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JB/T 9248-2015 |
| Kiểu lắp | Liền (IP65) hoặc tách rời (bộ chuyển đổi IP65, cảm biến IP65 hoặc IP68) |
| Cỡ ống danh định | DN10 - DN300 (mã đặt hàng ghi DN15 - DN300) |
| Áp suất danh định | DN15 - DN250: PN ≤ 1.6 MPa; DN300: PN ≤ 1.0 MPa |
| Vật liệu lớp lót | Neoprene (CR), polyurethane (PU), PTFE (F4), FEP (F46), PFA |
| Vật liệu điện cực | Thép không gỉ 316L, Hastelloy B, Hastelloy C, titan, tantan, bạch kim |
| Vật liệu thân cảm biến | Thép carbon, thép không gỉ 304, thép không gỉ 316L |
| Nhiệt độ môi chất | CR: -10 đến 70 °C; PU: -10 đến 60 °C; PTFE và FEP: -10 đến 120 °C; PFA: -10 đến 180 °C (tách rời), 120 °C (liền) |
| Sai số | ±0.5 % giá trị đo khi vận tốc trên 0.5 m/s; ±0.5 % ±2 mm/s khi vận tốc dưới 0.5 m/s |
| Độ lặp lại | ≤ 0.16 % |
| Ngõ ra | 4-20 mA thụ động (5-24 VDC, tải 250 Ω đến tối đa 1,000 Ω), xung (độ rộng 0.1-100 ms), tần số 0-10,000 Hz |
| Truyền thông | RS-485 Modbus |
| Nguồn cấp | 220 VAC, 24 VDC hoặc 12 VDC; công suất 3 W (nguồn 12 VDC, phù hợp năng lượng mặt trời) đến tối đa 15 W |
| Màn hình | LCD đơn sắc đèn nền trắng; tiếng Anh, tiếng Trung; 4 phím cơ |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 60 °C; lưu kho -40 đến 65 °C |
| Chức năng chẩn đoán | Nhận biết ống rỗng, bẩn điện cực, cảnh báo giới hạn trên và dưới |
Lưu ý khi chọn cấu hình
Bản dữ liệu FMC240 còn ghi nhãn thiết bị là SUP-LDG-DNXX ở phần mô tả, nên cần xác nhận lại tên mã với hãng khi báo giá. Bảng đối chiếu lưu lượng và vận tốc trong tài liệu giúp chọn cỡ ống: ví dụ DN100 ở 1 m/s cho khoảng 28.3 m³/h, DN200 ở 1 m/s cho khoảng 113.1 m³/h.
VIETMAP Environment có thể hỗ trợ chọn cỡ ống theo lưu lượng, chọn vật liệu theo môi chất và lắp đặt thiết bị, kể cả phương án dùng nguồn 12 VDC cho điểm đo xa lưới điện.